Kaori Dict

内蔵

ないぞう

naizou

N1

Âm Hán-Việt: NỘI TÀNG

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.cơ quan nội tạng; tích hợp sẵn; nội bộ; được trang bị
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtha động từ

    1.internal (e.g. mechanism, feature); built-in; equipped (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内蔵 (ないぞう) — cơ quan nội tạng; tích hợp sẵn; nội bộ; được trang bị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict