Kaori Dict

ない

nai

N2

Âm Hán-Việt: NỘI

JLPT N2 · Bài 54

Nghĩa

  1. 1.bên trong; trong; trong nội bộ
  1. hậu tố

    1.within ...; inside ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy không muốn mặt mình xuất hiện trong video.

  • Try to live within your income.

  • No smoking in the theater.

  • You can't go naked in this hotel.

  • He arrived in time.

  • You can't smoke during work hours.

  • Eating and drinking aren't allowed in the library.

  • You must not run in the school buildings.

  • A blood vessel burst inside his brain.

  • Smoking is prohibited inside the elevator.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内 (ない) — bên trong; trong; trong nội bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict