Kaori Dict

ない

nai

N5

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.không có; không có gì
  1. trợ tính từhậu tố

    1.not

    verb-negating suffix; may indicate question or invitation with rising intonation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi chỉ còn cách chờ đợi mà thôi.

    I can only wait.

  • Tôi sẽ không để bạn chạy thoát đâu.

    I won't let you escape.

  • Cái này không đơn giản đâu.

    It's not easy.

  • Tôi chưa bao giờ nghe qua về điều đó.

    I haven't heard it before.

  • Anh ấy không có năng lực quyết đoán.

    He can't make a decision.

  • Không cần vội đâu.

    You don't have to hurry.

  • Tôi đang ăn một quả lê.

  • Tránh voi chả xấu mặt nào.

    Let sleeping dogs lie.

  • Không phải việc của bạn.

    That has nothing to do with you.

  • Không thể lơ là tên đó một phút nào hết.

    You can't let your guard down for a second around that guy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ない — không có; không có gì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict