Kaori Dict

内緒

ないしょ

naisho

N1

Âm Hán-Việt: NỘI TỰ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.bí mật; riêng tư; tình hình tài chính; nội tâm
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.secrecy; confidentiality; privacy; secret

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.one's circumstances (esp. fiscal)

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)Buddhism

    3.inner realization; personal enlightenment

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    4.kitchen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She told me the story in confidence.

  • Don't tell anyone.

  • Don't tell anyone yet.

  • We have to keep it a secret.

  • Please keep this secret.

  • Don't tell Tom.

  • Please keep it secret.

  • No matter what, don't tell Tom.

  • I went there in private.

  • Keep it secret, please.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内緒 (ないしょ) — bí mật; riêng tư; tình hình tài chính; nội tâm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict