Kaori Dict

内陸

ないりく

nairiku

N1

Âm Hán-Việt: NỘI LỤC

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.nội địa; vùng nội địa; khu vực nội địa; đất liền
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.inland

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He traveled through inland China.

  • I was born in the inland, in an unremarkable town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内陸 (ないりく) — nội địa; vùng nội địa; khu vực nội địa; đất liền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict