Kaori Dict

体内

たいない

tainai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỂ NỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.interior of the body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Blood circulates through the body.

  • After that, internal temperature begins to climb rapidly.

  • Summer vegetables that contain a lot of water have the effect of cooling down the body.

  • I would like to know how these substances are absorbed by the body.

  • Positron Emission Tomography uses a radioactive tracer to visualize metabolic activity within the human body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体内 (たいない) — interior of the body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict