Kaori Dict

案内

あんない

annai

N4

Âm Hán-Việt: ÁN NỘI

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.hướng dẫn; thông tin
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.guidance; leading (the way); showing around

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.information; notice; notification

  3. danh từ

    3.announcement (of a visitor's arrival); informing (someone) of a visitor's arrival

  4. danh từdanh từ + するtha động từ

    4.invitation

  5. danh từ

    5.acquaintance; knowledge

    as ご〜

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.

    An old lady guided us through the castle.

  • Anh ta đã dẫn tôi xem công viên.

    He showed me round the park.

  • A guide conducted the visitors round the museum.

  • I'll guide you.

  • I showed them the city.

  • Would you come with me?

  • She acted as a guide.

  • I'd like a map of the city.

  • Where is the information counter?

  • Show me the way, will you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

案内 (あんない) — hướng dẫn; thông tin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict