Kaori Dict

内乱

ないらん

nairan

N1

Âm Hán-Việt: NỘI LOẠN

JLPT N1 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.nội chiến; xung đột nội bộ; nổi loạn; chiến tranh trong nước
  1. danh từ

    1.civil war; insurrection; rebellion; domestic conflict

Câu ví dụ · Tatoeba

  • England was once torn by civil war.

  • We cannot rule out the possibility that civil war will break out in that country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

内乱 (ないらん) — nội chiến; xung đột nội bộ; nổi loạn; chiến tranh trong nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict