Kaori Dict

学内

がくない

gakunai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỌC NỘI

Nghĩa

  1. 1.trong trường
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.within the school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Drinking is forbidden on campus.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学内 (がくない) — trong trường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict