Kaori Dict

町人

ちょうにん

chounin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐINH NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.chōnin (Edo-period social class of town-dwelling commoners, esp. landowning merchants); townspeople; townsfolk; tradespeople

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町人 (ちょうにん) — chōnin (Edo-period social class of town-dwelling commoners, esp. landowning merchants); townspeople; townsfolk; tradespeople | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict