學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con đường cao giữa các ruộngmáy dịch

dīngĐINH

  1. 1.(dùng trong địa danh)

tǐngĐINH

  1. 1.lối đi nâng giữa các ruộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

町 ding 畹町”镇名。在云南省德宏傣族景颇族自治州西南部 町〈名〉ting (形声。从田,丁声。本义田界,田间小路) 同本义 町,田践处曰町。--《说文》 又如町畦(田界;界域;界限;蹊径,途径) 古代地积单位名 町原防,牧隰皋,井衍沃。--《左传·襄公二十五年》 田地;田亩 如町崖(田区崖岸); 日本的一种长度单位 町tǐng ⒈〈古〉田界。 町tīng 1.田界;田间小路。参见"町畦"。 2.田亩;田地。 3.古代地积单位名。 町zhèng 1.平地。 町tiǎn 1.见"町畽"。 町dīng 1.地名用字。云南省德宏傣族景颇族自治州有畹町镇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (điền) chỉ nghĩa, [dīng] chỉ âm.

ruộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 町 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict