Kaori Dict

町人物

ちょうにんもの

chouninmono

Âm Hán-Việt: ĐINH NHÂN VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.novels or plays about the merchant class

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

町人物 (ちょうにんもの) — novels or plays about the merchant class | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict