Kaori Dict

地下水

ちかすい

chikasui

N2

Âm Hán-Việt: ĐỊA HẠ THUỶ

JLPT N2 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.nước ngầm
  1. danh từ

    1.groundwater; underground water

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地下水 (ちかすい) — nước ngầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict