Kaori Dict

降りる

おりる

oriru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.rời; xuống; xuống
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to descend (e.g. a mountain); to go down; to come down

    esp. 下りる

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to alight (e.g. from bus); to get off; to disembark; to dismount

    esp. 降りる

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to step down; to retire; to give up; to quit; to fold

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to be granted; to be issued; to be given

    esp. 下りる

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to form (of frost, dew, mist, etc.)

    esp. 降りる

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to be passed (from the body; e.g. of a roundworm)

    esp. 下りる

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có lẽ là trời sắp mưa.

    It is going to rain soon.

  • Có lẽ là trời sắp mưa.

    It is going to rain soon.

  • Ann xuống tầng.

    Ann came downstairs.

  • Vào mùa đông tuyết có rơi nhiều không?

    Does it snow much in winter?

  • Ở Đức mưa có nhiều không?

    Does it rain a lot in Germany?

  • Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.

    The bus stopped, but no one got out.

  • Những người công nhân đã lên xuống cầu thang bộ.

    The workmen were climbing up and down the ladder.

  • The dew fell this morning.

  • Let's get off here.

  • The professional skier liked to "hot-dog" down the mountain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降りる (おりる) — rời; xuống; xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict