Kaori Dict

目下

めした

meshita

N2

Âm Hán-Việt: MỤC HẠ

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.hiện tại; cấp dưới
  1. danh từ

    1.subordinate; subordinates; inferior; inferiors; junior

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't ignore your subordinates.

  • The president is presently in Miami.

  • I heard from my sister. The letter says she is well now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目下 (めした) — hiện tại; cấp dưới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict