Kaori Dict

下げる

さげる

sageru

N4

JLPT N4 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.hạ; giảm; gỡ; gỡ xuống
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hang; to suspend; to wear (e.g. decoration)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to lower; to reduce; to bring down

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to demote; to move back; to pull back

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to clear (plates); to remove (food, etc. from table or altar)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từhanafuda

    5.to keep on playing after one has formed a scoring combination with captured cards

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm vào ngày hôm qua.

    The stock price index was off 200 points yesterday.

  • Could you turn down the radio?

  • Duck!

  • Put your hands down!

  • He bent his head low.

  • Turn down the volume, please.

  • Can you keep the noise down?

  • Please clear away the tea things.

  • Please take these dishes away.

  • Can you keep the noise down?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下げる (さげる) — hạ; giảm; gỡ; gỡ xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict