Kaori Dict

下さる

くださる

kudasaru

N4

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.hạ; tặng; cho; ban
  1. động từ nhóm 1 (ござる, いらっしゃる)tha động từkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana

    1.to give; to confer; to bestow

  2. động từ nhóm 1 (ござる, いらっしゃる)tha động từkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana

    2.to kindly do for one; to oblige; to favour; to favor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy đến.

    Please come.

  • Hãy chú ý!

    Please give me your attention.

  • Xin hãy thứ lỗi cho tôi.

    Please forgive me.

  • Cho tôi cái này.

    I'll take it.

  • Xin giữ liên lạc với tôi.

    Please keep in touch.

  • Làm ơn cho tôi một cốc nước.

    Give me a glass of water, please.

  • Xin hãy chú ý!

    Give me your attention, please.

  • Cho tôi xin ít nước.

    Can I have some water, please?

  • Hãy vào!

    Please come in!

  • Hãy cởi giày ra.

    Please take off your shoes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下さる (くださる) — hạ; tặng; cho; ban | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict