Kaori Dict

靴下

くつした

kutsushita

N5

Âm Hán-Việt: NGOA HẠ

JLPT N5 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.tất; vớ; ngoa hạ
  1. danh từ

    1.socks; sock; stockings; stocking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đi tất vào.

    Tom put on his socks.

  • Anh ấy đi tất ngược.

    He had his socks on inside out.

  • Tôi không có nổi một đôi tất sạch.

    I don't have any clean socks.

  • Where is the mate to this sock?

  • Your socks stink.

  • I forgot to wear my socks.

  • I have to take off my socks.

  • Take off your socks.

  • I want three pairs of socks.

  • Where are my red socks?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靴下 (くつした) — tất; vớ; ngoa hạ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict