ぶら下げる
ぶらさげる
burasageru
N2
意味Nghĩa
- 1.điều khiển; treo; treo lơ lửng
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to hang; to suspend; to dangle; to swing; to carry
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は首にカメラをぶら下げているね。
He has a camera around his neck.
ぶらさげる
burasageru
1.to hang; to suspend; to dangle; to swing; to carry
He has a camera around his neck.