Kaori Dict

ぶら下げる

ぶらさげる

burasageru

N2

JLPT N2 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.điều khiển; treo; treo lơ lửng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hang; to suspend; to dangle; to swing; to carry

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a camera around his neck.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぶら下げる (ぶらさげる) — điều khiển; treo; treo lơ lửng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict