Kaori Dict

下り

くだり

kudari

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.xuống, hạ, dốc
  1. danh từ

    1.down-train; train heading toward the ending point of its route

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.down-slope; downward going

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.downbound (esp. away from Tokyo)

  4. danh từtiền tố danh từ

    4.downstream; downhill

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The downclimb here is also dangerous as there are no handholds.

  • I got soaked boating downriver.

  • I was out of breath from walking up and down hills.

  • She was out of breath from walking up and down hills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下り (くだり) — xuống, hạ, dốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict