Kaori Dict

囲う

かこう

kakou

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.bao quanh; che chở; giữ kín; bảo vệ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to enclose; to surround; to encircle; to fence; to wall in

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to shelter (e.g. a criminal); to shield; to hide; to protect

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to keep (e.g. a mistress)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    4.to store (vegetables, fruit, etc.); to preserve

  5. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từcổ

    5.to protect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police roped off the street near the spot.

  • Ropes surround the place.

  • You should put this phrase in quotation marks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囲う (かこう) — bao quanh; che chở; giữ kín; bảo vệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict