Kaori Dict

亜爾加里

アルカリ

arukari

N1

Âm Hán-Việt: Á NHĨ GIA LÝ

JLPT N1 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.điện kiềm
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.alkali

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Alkalis neutralize acids.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亜爾加里 (アルカリ) — điện kiềm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict