Kaori Dict

里

Lý

làng; quê hương

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#1096 / 2.501
Bộ thủ
bộ 166
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
li3
Tiếng Hàn
리

làng; quê hương

Từ chứa chữ này · dễ trước

くにkuniQUỐC

quốc gia; vùng; đất

N5
ふるさとfurusatoCỐ HƯƠNG

quê hương; nơi sinh

N2
アルカリarukariÁ NHĨ GIA LÝ

điện kiềm

N1
きょうりkyouriHƯƠNG LÝ

quê nhà; nơi sinh

N1
パリpariBA LÝ

enParis (France)

thông dụng
いちりづかichirizukaNHẤT LÝ TRỦNG

cột mốc; mốc chỉ

thông dụng
せんりsenriTHIÊN LÝ

thien lý; thien lý

thông dụng
ばんりbanriMẶC LÝ

hàng ngàn dặm; xa xôi

thông dụng
りriLÝ

đơn vị khoảng cách cũ; làng; khu vực nông thôn

thông dụng
さとがえりsatogaeri

trở về nhà bố mẹ; thăm bố mẹ lâu; lần đầu về nhà sau cưới; trả lại vật mượn

thông dụng
さとごsatogoLÝ TỬ

trẻ nuôi; vật nuôi nhận nuôi

thông dụng
さとおやsatooyaLÝ THÂN

cha mẹ nuôi; người nuôi thú

thông dụng
いちぼうせんりichibousenriNHẤT VỌNG THIÊN LÝ

ensweeping view of the eye; boundless expanse

いちりichiriNHẤT LÝ

en2.44 miles

いっしゃせんりisshasenriNHẤT TẢ THIÊN LÝ

enone swift effort; rush through one's work; fast-talking, writing, etc.

カリkariGIA LÝ

enpotassium · potash; potassium carbonate

ごりむちゅうgorimuchuuNGŨ LÝ VỤ TRUNG

entotally at a loss; lose one's bearings; in a maze; in a fog; all at sea; up in the air; mystified; bewildered

ひとざとhitozatoNHÂN LÝ

envillage; human habitation; human settlement

ひとざとはなれたhitozatohanareta

enlonely (place); remote; in the middle of nowhere

せんりがんsenriganTHIÊN LÝ NHÃN

enclairvoyance; second sight · clairvoyant

はんりhanriBÁN LÝ

enhalf a ri (distance measure)

ばんりのちょうじょうbanrinochoujou

enGreat Wall of China

ゆうりyuuriDU LÝ

enred light district

さとsatoLÝ

envillage; hamlet · countryside; country

さといもsatoimoLÝ DỤ

entaro (Colocasia esculenta); dasheen; eddo

さとごころsatogokoroLÝ TÂM

enhomesickness; nostalgia

さとかたsatokataLÝ PHƯƠNG

enone's wife's family; bride's family

りげんrigenLÝ NGÔN

endialect · language of the common people; colloquial language; slang

りげんrigenLÝ NGẠN

enproverb; saying

りごrigoLÝ NGỮ

endialect · language of the common people; colloquial language; slang

りようriyouLÝ DAO

enballad; folk song; popular song

かいりkairiHẢI LÝ

ennautical mile

むらざとmurazatoTHÔN LÝ

envillage

りていひょうriteihyouLÝ TRÌNH TIÊU

enmilepost; milestone

やまざとyamazatoSƠN LÝ

enmountain hamlet; mountain village

かたやまざとkatayamazatoPHIẾN SƠN LÝ

enremote mountain village

ほうりhouriPHƯƠNG LÝ

ensquare ri

おやざとoyazatoTHÂN LÝ

enthe home of one's parents

とおやまざとtooyamazatoVIỄN SƠN LÝ

enremote mountain village

さとびとsatobitoLÝ NHÂN

envillager; village folk; countryfolk

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

里 (Lý) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict