Kaori Dict

加里

カリ

kari

Âm Hán-Việt: GIA LÝ

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    1.potassium

  2. danh từkhẩu ngữthường viết bằng kana

    2.potash; potassium carbonate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加里 (カリ) — potassium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict