Kaori Dict

狩り

かり

kari

N3

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.chăn nuôi; săn bắn; thu hoạch
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.hunting; hunt; shooting

    pronounced がり as a suffix

  2. hậu tố danh từ

    2.gathering (mushrooms, shellfish, etc.); picking (berries, fruit, etc.); viewing (e.g. autumn leaves)

    pronounced がり

  3. hậu tố danh từ

    3.hunting down (a criminal, etc.); rounding up (e.g. communists); witch-hunt

    pronounced がり

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The men went hunting for lions.

  • I'm the witchfinder general.

  • He went hunting in the woods.

  • They hunted foxes.

  • He likes to hunt.

  • The king went hunting this morning.

  • I go hunting in my leisure time.

  • The witch hunt has begun.

  • Galileo Galilei's real name?

  • Tom likes to show off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狩り (かり) — chăn nuôi; săn bắn; thu hoạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict