雁
かり
kari
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHẠN
Cách đọc khác: カリ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.wild goose
- danh từthường viết bằng kanaviết tắtkhẩu ngữ
2.glans; head of a penis
かり
kari
Âm Hán-Việt: NHẠN
Cách đọc khác: カリ
1.wild goose
2.glans; head of a penis