Kaori Dict

借り

かり

kari

N3

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.mượn; nợ
  1. danh từ

    1.borrowing; debt; loan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A promise made is a debt unpaid.

  • I owe you ten dollars.

  • Nick owes me ten dollars.

  • I will get even with you someday. Remember that.

  • In addition to that sum he still owes me ten dollars.

  • You must remember the fact that you owe her a lot.

  • I miss them tonight. I know that my debt to them is beyond measure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借り (かり) — mượn; nợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict