Kaori Dict

かり

kari

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.tạm thời; giả định; tạm gọi
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tiền tố

    1.temporary; provisional; interim; tentative

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.fictitious; assumed (name); alias

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)

    3.hypothetical; theoretical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You'll need a temporary bridge.

  • This world is but a place of passage.

  • Attached is the tentative agenda.

  • "By the way, you said you went to get your driver's license, right? Did you pass?" "Yeah, I did. I failed the learner’s permit test three times, but I somehow managed to get my license."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮 (かり) — tạm thời; giả định; tạm gọi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict