Kaori Dict

古加涅

コカイン

kokain

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ GIA NIẾT

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cocaine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is addicted to cocaine.

  • Are you on crack?

  • In the latest report, it is written that 90% of all the cocaine smuggled in the world is transported by sea, and most of that by speedboat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古加涅 (コカイン) — cocaine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict