Kaori Dict

加盟

かめい

kamei

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA MINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.joining (an association, agreement, etc.); participation; affiliation; accession

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some member countries have been lax in abiding by G-7 agreements.

  • Armenia joined the World Trade Organization in 2003.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加盟 (かめい) — joining (an association, agreement, etc.); participation; affiliation; accession | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict