Kaori Dict

減免

げんめん

genmen

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢM MIỄN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reduction and exemption (e.g. taxes); mitigation and remission (e.g. in criminal law)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A generous tax break will be provided to foreign companies that set up factories in the area.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減免 (げんめん) — reduction and exemption (e.g. taxes); mitigation and remission (e.g. in criminal law) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict