Kaori Dict

原綿

げんめん

genmen

Âm Hán-Việt: NGUYÊN MIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.raw cotton

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan depends on overseas countries for the supply of raw cotton.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原綿 (げんめん) — raw cotton | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict