Kaori Dict

火加減

ひかげん

hikagen

Âm Hán-Việt: HOẢ GIA GIẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.condition of fire; heat level; fire strength

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please check if the meat is being roasted at the right heat.

  • At what heat should I cook this?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火加減 (ひかげん) — condition of fire; heat level; fire strength | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict