Kaori Dict

減退

げんたい

gentai

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢM THOÁI

Nghĩa

  1. 1.suy giảm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.decline; ebb; failure; decay; decrease; loss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As the recession set in, temporary employees were laid off one after another.

  • Sudden decrease in appetite is sometimes a sign of illness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減退 (げんたい) — suy giảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict