Kaori Dict

減俸

げんぽう

genpou

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢM BỔNG

Nghĩa

  1. 1.cắt giảm lương
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.salary reduction; salary cut

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

減俸 (げんぽう) — cắt giảm lương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict