Kaori Dict

増減

ぞうげん

zougen

N2

Âm Hán-Việt: TĂNG GIẢM

JLPT N2 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.biến động
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.increase and decrease; fluctuation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My weight has not increased or decreased for several years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

増減 (ぞうげん) — biến động | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict