Kaori Dict

加減乗除

かげんじょうじょ

kagenjoujo

Âm Hán-Việt: GIA GIẢM THỪA TRỪ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the four arithmetical operations (addition, subtraction, multiplication, division)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加減乗除 (かげんじょうじょ) — the four arithmetical operations (addition, subtraction, multiplication, division) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict