Kaori Dict

反転

はんてん

hanten

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.rolling over; turning over

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.turning around (the other way); reversal (of direction, course, etc.); inversion; flipping

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphotography

    3.producing a positive from a negative; producing a negative from a positive

  4. danh từdanh từ + するtha động từtự động từmathematics

    4.circle inversion; plane inversion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The enemy's plane suddenly turned toward us.

  • Spoilers ahead! If you don't mind that then read after highlighting (colour inverting).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反転 (はんてん) — rolling over; turning over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict