Kaori Dict

半纏

はんてん

hanten

Âm Hán-Việt: BÁN TRIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.traditional short winter coat resembling a haori without gussets

  2. danh từ

    2.livery coat

  3. danh từ

    3.half the sky

  4. danh từ

    4.mid-air; middle of the sky

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半纏 (はんてん) — traditional short winter coat resembling a haori without gussets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict