Kaori Dict

反復

はんぷく

hanpuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN PHỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.repetition; repeat; reiteration

  2. danh từdanh từ + するtha động từstatistics

    2.replication

  3. danh từdanh từ + するtha động từcomputing

    3.recursion; iteration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His work is repetitive.

  • Repetition plays an important role in language study.

  • Mr Smith drilled them in English pronunciation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反復 (はんぷく) — repetition; repeat; reiteration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict