Kaori Dict

反覆

はんぷく

hanpuku

Âm Hán-Việt: PHẢN PHÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdated term

    1.changing one's mind (and betraying someone); turning traitor (to); betraying; double-crossing; having a change of heart

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từdated term

    2.reversing; turning around; flipping; turning upside down

  3. danh từdanh từ + するtha động từhiếm

    3.repetition; repeat; reiteration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr Smith drilled them in English pronunciation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反覆 (はんぷく) — changing one's mind (and betraying someone); turning traitor (to); betraying; double-crossing; having a change of heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict