Kaori Dict

反動

はんどう

handou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reaction; recoil; kick; backlash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A conservative is not always a reactionary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反動 (はんどう) — reaction; recoil; kick; backlash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict