Kaori Dict

反旗

はんき

hanki

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN KỲ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standard of revolt; banner of rebellion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The union members were up in arms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反旗 (はんき) — standard of revolt; banner of rebellion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict