Kaori Dict

半季

はんき

hanki

Âm Hán-Việt: BÁN QUÝ

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.half-year (sometimes esp. as an Edo-period duration of employment)

  2. danh từphó từ

    2.half of a season

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半季 (はんき) — half-year (sometimes esp. as an Edo-period duration of employment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict