Kaori Dict

反体制

はんたいせい

hantaisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN THỂ CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.anti-establishment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All political dissidents were purged under the former regime.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反体制 (はんたいせい) — anti-establishment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict