Kaori Dict

半導体

はんどうたい

handoutai

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÁN ĐẠO THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.semiconductor

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半導体 (はんどうたい) — semiconductor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict