Kaori Dict

下半期

しもはんき

shimohanki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẠ BÁN KỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.second half of the year; second half of the fiscal year

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下半期 (しもはんき) — second half of the year; second half of the fiscal year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict