Kaori Dict

朝起き

あさおき

asaoki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.early rising

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The early bird catches the worm.

  • The early bird catches the worm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝起き (あさおき) — early rising | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict