Kaori Dict

朝市

あさいち

asaichi

Âm Hán-Việt: TRIỀU THỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.morning market

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tomorrow let's go to the morning bazaar.

  • They sell us freshly caught fish in the early morning market.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝市 (あさいち) — morning market | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict