Kaori Dict

朝顔

あさがお

asagao

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỀU NHAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese morning glory (Ipomoea nil); picotee morning glory; ivy morning glory

  2. danh từ

    2.funnel-shaped object; bell (e.g. of a trumpet); funnel-shaped urinal

  3. danh từcổ

    3.rose of Sharon (Hibiscus syriacus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝顔 (あさがお) — Japanese morning glory (Ipomoea nil); picotee morning glory; ivy morning glory | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict